[zhì]
chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跋前踬后bá qián zhì hòu
bạt tiền chí hậu
làm gì cũng sai; không làm đúng được việc gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.