[qiè]
thiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踥踥qiè qiè
thiếp thiếp
di chuyển qua lại
踥蹀qiè dié
thiếp điệp
đi bộ; đang di chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.