[bó]
bặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颠踣diān bó
điên bặc
ngã xuống; ngã sấp mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.