[huái]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踝骨huái gǔ
hoã
xương mắt cá chân; mắt cá chân
内踝nèi huái
nội hoã
mắt cá trong
脚踝jiǎo huái
cước hoã
mắt cá chân
足踝zú huái
túc hoã
外踝wài huái
ngoại hoã
mắt cá ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.