[tà qīng]
đạp thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踏青赏春tà qīng shǎng chūn
đạp thanh thưởng xuân
thưởng thức cuộc đi dạo đẹp vào mùa xuân
踏青赏花tà qīng shǎng huā
đạp thanh thưởng hoa
thưởng thức hoa trong chuyến du xuân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.