[tà xuě]
đạp tuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踏雪板tà xuě bǎn
đạp tuyết bản
giày đi tuyết
踏雪寻梅tà xuě xún méi
đạp tuyết tầm mai
dạo bước trong tuyết ngắm hoa mai nở
飞鸿踏雪fēi hóng tà xuě
phi hồng đạp tuyết
xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.