汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
踏勘 (tà kān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
踏勘
[tà kān]
đạp khám
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đi kiểm tra
2
tiến hành khảo sát thực địa
Ví dụ
踏勘线路
tà kān xiàn lù
Khảo sát tuyến đường
Từ ghép
0 từ chứa “踏勘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
走查
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
铁路、公路、水库、采矿等工程进行设计之前在实地勘察地形或地质情况
~线路
2
在出事现场查看
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
踏
tà
đạp
Đặt chân lên, bước lên, giẫm lên; Đi, đi dạo, đi kiểm tra thực địa; Bàn đạp, chỗ để chân
勘
kān
khám
Điều tra, khảo sát, thăm dò thực địa; Đối chiếu, kiểm tra, xác định; Sửa chữa, hiệu đính lỗi