[yǒng]
dũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踊跃yǒng yuè
dũng dược
nhảy; lao vào; háo hức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.