[liàng]
lượng
踉瘠。烧(墝)qido 见下。悄另见1053 页 qido
liàng jí 。 shāo ( qiāo )qido jiàn xià 。 qiāo lìng jiàn 1053 yè qido
Gầy. Xem thêm "烧" trang dưới. Xem thêm "悄" trang 1053.
踉跄liàng qiàng
lượng thương
loạng choạng; vấp ngã
眺踉tiào liàng
thiếu lượng
Nhảy nhót
跄踉qiàng liàng
thương lượng
xem 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]