[xué]
tuyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踅摸xué mō
tuyệt mò
tìm kiếm; tìm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.