[jī]
tê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跻身jī shēn
tê thân
vươn lên hàng ngũ; nằm trong số; bước vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.