[tiào jí]
khiêu cấp
由于比赛成绩突出,他跳了一级,直接从三级运动员晋升为一级运动员
yóu yú bǐ sài chéng jì tū chū , tā tiào le yī jí , zhí jiē cóng sān jí yùn dòng yuán jìn shēng wèi yī jí yùn dòng yuán
Do thành tích thi đấu xuất sắc, anh ấy đã nhảy một cấp, từ vận động viên cấp ba thăng thẳng lên vận động viên cấp một