[lù biān]
lộ biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
路边摊lù biān tān
lộ biên than
quầy hàng ven đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.