[lù fèi]
lộ phí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
过路费guò lù fèi
quá
phí cầu đường
养路费yǎng lù fèi
dưỡng lộ phí
thuế bảo trì đường bộ