[lù chéng]
lộ trình
五百里路程「三天路程
wǔ bǎi lǐ lù chéng 「 sān tiān lù chéng
Năm trăm dặm đường "ba ngày đường
打听前面的路程の革命的路程
dǎ tīng qián miàn de lù chéng の gé mìng de lù chéng
Hỏi thăm quãng đường phía trước / con đường cách mạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.