[lù jiā]
lộ gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
路加福音lù jiā fú yīn
lộ gia phúc âm
Phúc Âm theo Thánh Lu-ca
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.