汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
跬步 (kuǐ bù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
跬步
[kuǐ bù]
khuể bộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nửa bước.
Ví dụ
跬步不离跬步千里
Từ ghép
0 từ chứa “跬步”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉图半步
~不离~千里
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
跬
kuǐ
khuể
bước ngắn; ngắn
步
bù
bộ
đi, bước; bước, nhịp bước; giai đoạn, mức độ