[guì]
quỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跪祷guì dǎo
quỵ đảo
quỳ cầu nguyện
跪拜guì bài
quỵ bái
khấu đầu; quỳ và bái
跪下guì xià
quỵ hạ
quỳ xuống
跪乳guì rǔ
quỵ nhũ
quỳ để bú
跪伏guì fú
quỵ phục
thu mình
跪倒guì dǎo
quỵ đảo
quỳ xuống; khuỵu gối; ngã quỵ
跪叩guì kòu
quỵ khấu
khấu đầu
跪射guì shè
quỵ xạ
Tư thế bắn trong huấn luyện và thi đấu, một chân quỳ trên mặt đất để bắn; Cá chuối.
跪毯guì tǎn
quỵ thảm
thảm cầu nguyện; thảm để quỳ
跪地求饶guì dì qiú ráo
quỵ địa cầu nhiêu
quỳ xuống cầu xin tha thứ
罚跪fá guì
phạt quỵ
bị phạt quỳ trong thời gian dài
下跪xià guì
hạ quỵ
quỳ xuống; quỳ gối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.