[zhuǎi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跩文zhuǎi wén
xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.