[xiǎn]
tiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓬头跣足péng tóu xiǎn zú
bồng đầu tiển túc
tóc tai bù xù, chân trần; nhếch nhác
科头跣足kē tóu xiǎn zú
khoa đầu tiển túc
Không đội mũ, không đi giày, tả cảnh nghèo khổ hoặc phóng túng, không câu nệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.