[pǎo lěi]
bào luỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跑垒员pǎo lěi yuán
bào luỹ viên
vận động viên chạy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.