[pǎo piān]
bào thiên
汽车跑偏
qì chē pǎo piān
Xe chạy lệch hướng.
行为跑偏
xíng wéi pǎo piān
Hành vi lệch hướng.
讨论的话题跑偏
tǎo lùn de huà tí pǎo piān
Chủ đề thảo luận bị lạc đề.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.