[tái]
đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跆拳道tái quán dào
đài quyền đạo
taekwondo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.