汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
跃居 (yuè jū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
跃居
【躍居】
[yuè jū]
dược cư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vươn lên dẫn đầu
Ví dụ
一榜首
yì bǎng shǒu
Đứng đầu bảng
Từ ghép
0 từ chứa “跃居”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
yueju〔跳跃式地上升到(某个位置、名次等)
一榜首
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
跃
yuè
dược
nhảy, vọt lên; tiến lên, thăng tiến; nổi bật, hiện rõ
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng