[zú é]
túc ngạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
补足额bǔ zú é
bổ túc ngạch
phần bổ sung; tổng bổ sung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.