[zī]
tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
趦趄嗫嚅zī jū niè rú
tư thư nhiếp nhu
bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.