[liè]
liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
趔趄liè qie
loạng choạng; vấp ngã; lảo đảo
打趔趄dǎ liè qie
vấp; ngã bước; trượt chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.