[qū bì]
xu tị
趋避不及!见车飞驰而来,赶紧趋避一旁
qū bì bù jí ! jiàn chē fēi chí ér lái , gǎn jǐn qū bì yì páng
Không kịp tránh! Thấy xe lao tới, vội vàng tránh sang một bên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.