汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
越级 (yuè jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
越级
【越級】
[yuè jí]
việt cấp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhảy lớp
2
vượt cấp bậc
3
vượt qua mặt cấp trên
Ví dụ
越级上诉
yuè jí shàng sù
Kháng cáo vượt cấp
Từ ghép
0 từ chứa “越级”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
跳班
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
不按照正常的次序,越过直属的上一级到更高的一级
~上诉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
越
yuè
việt
vượt qua, vượt lên, vượt trội; xuyên qua, đi qua; tên gọi chung các dân tộc hoặc quốc gia ở phía nam Trung Quốc
级
jí
cấp
Cấp bậc, thứ hạng trong một hệ thống phân loại; Trình độ, mức độ của một sự vật, hiện tượng; Lớp học, năm học trong hệ thống giáo dục