[chāo jí]
siêu cấp
超级显微镜超级豪华卧车
chāo jí xiǎn wēi jìng chāo jí háo huá wò chē
Kính hiển vi siêu cấp toa xe giường nằm siêu sang
超级杯chāo jí bēi
siêu cấp bôi
Siêu cúp; Super Bowl
超级碗chāo jí wǎn
siêu cấp oản
Super Bowl
超级大国chāo jí dà guó
siêu cấp đại quốc
cường quốc
超级市场chāo jí shì chǎng
siêu cấp thị trường
siêu thị
超级强国chāo jí qiáng guó
siêu cấp cường quốc
siêu cường quốc
超级电脑chāo jí diàn nǎo
siêu cấp điện não
siêu máy tính
超级病菌chāo jí bìng jūn
siêu cấp bệnh khuẩn
Siêu vi khuẩn
超级细菌chāo jí xì jūn
siêu cấp tế khuẩn
Vi khuẩn kháng nhiều loại thuốc; vi khuẩn siêu cấp
超级计算chāo jí jì suàn
siêu cấp kế toán
siêu máy tính
超级跑车chāo jí pǎo chē
siêu cấp bào xa
siêu xe; viết tắt thành 超跑|超跑[chao1 pao3]
超级链接chāo jí liàn jiē
siêu cấp liên tiếp
siêu liên kết