[chèn shì]
sấn thế
他晃过对方,趁势把球踢入球门
tā huàng guò duì fāng , chèn shì bǎ qiú tī rù qiú mén
Anh ấy lừa bóng qua đối phương, thừa cơ sút bóng vào lưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.