汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
起止 (qǐ zhǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
起止
[qǐ zhǐ]
khởi chỉ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bắt đầu và kết thúc
Ví dụ
起止日期
qǐ zhǐ rì qī
Ngày bắt đầu và kết thúc
Từ ghép
0 từ chứa “起止”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
起迄
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
开始和结束
~日期
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
起
qǐ
khởi
Bắt đầu, khởi đầu một hành động hoặc trạng thái; Nâng lên, nhấc lên, đứng dậy; Gây ra, dẫn đến một kết quả
止
zhǐ
chỉ
Dừng lại, ngừng lại một hành động hoặc trạng thái; Ngăn cản, không cho phép một hành động xảy ra; Kết thúc, chấm dứt một quá trình hoặc sự việc