[qǐ pū]
khởi phác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起扑杆qǐ pū gān
gậy chipper
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.