[qǐ jí]
khởi cấp
你先别起急,好好儿听我说
nǐ xiān bié qǐ jí , hǎo hāo er tīng wǒ shuō
Anh/chị đừng vội, nghe tôi nói đã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.