[qǐ kāi]
khởi khai
请你起开点儿,让我过去
qǐng nǐ qǐ kāi diǎn ér , ràng wǒ guò qù
Anh/chị tránh ra một chút cho tôi đi qua
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.