[qǐ míng]
khởi danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起名儿qǐ míng ér
khởi danh nhi
biến thể er hoá của 起名[qi3 ming2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.