[jiū]
củ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赳赳jiū jiū
củ củ
một cách anh dũng; một cách hào hiệp
雄赳赳xióng jiū jiū
hùng củ củ
một cách hùng dũng; một cách dũng cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.