汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
走题 (zǒu tí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
走题
【走題】
[zǒu tí]
tẩu đề
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lạc đề
2
đi lạc khỏi chủ đề chính
Ví dụ
说话走了题
shuō huà zǒu le tí
Nói chuyện lạc đề
Từ ghép
0 từ chứa “走题”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
偏题
扯远
散话
离题
跑题
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
z0u/ti 做诗文或说话离开了主题
说话走了题
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
走
zǒu
tẩu
Di chuyển bằng chân; đi bộ; Rời khỏi một nơi; bỏ đi; Mang đi, lấy đi, hoặc làm mất đi
题
tí
đề
chủ đề, đề tài, vấn đề; tiêu đề, đề mục; câu hỏi, bài tập