汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
走笔 (zǒu bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
走笔
【走筆】
[zǒu bǐ]
tẩu bút
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Viết nhanh
Ví dụ
走笔疾书
zǒu bǐ jí shū
Viết nhanh như gió.
Từ ghép
0 từ chứa “走笔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉很快地写
~疾书
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
走
zǒu
tẩu
Di chuyển bằng chân; đi bộ; Rời khỏi một nơi; bỏ đi; Mang đi, lấy đi, hoặc làm mất đi
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ