[zǒu xiāng]
tẩu tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奔走相告bēn zǒu xiāng gào
bôn tẩu tương cáo
truyền tin tức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.