汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
走漏 (zǒu lòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
走漏
[zǒu lòu]
tẩu lậu
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
rò rỉ
2
buôn lậu và trốn thuế
3
bị tổn thất
Ví dụ
走漏风声
zǒu lòu fēng shēng
Để lộ tin tức.
Từ ghép
1 từ chứa “走漏”
走漏
消息
zǒu lòu xiāo xī
tẩu lậu
để lộ bí mật
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
泄露(消息等)
~风声
2
走私漏税
3
大宗的东西部分失窃、遗失
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
走
zǒu
tẩu
Di chuyển bằng chân; đi bộ; Rời khỏi một nơi; bỏ đi; Mang đi, lấy đi, hoặc làm mất đi
漏
lòu
Rò rỉ, chảy ra ngoài do có khe hở; Tiết lộ, để lộ ra ngoài; Bỏ sót, bỏ quên do nhầm lẫn