[zǒu ruò]
tẩu nhược
车市开始走弱
chē shì kāi shǐ zǒu ruò
Thị trường ô tô bắt đầu suy yếu
销售势头走弱
xiāo shòu shì tóu zǒu ruò
Đà bán hàng suy yếu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.