[zǒu rén]
tẩu nhân
咱们走人,不等他了
zán men zǒu rén , bù děng tā le
chúng ta đi thôi, không đợi anh ấy nữa
他既然不愿意干,就叫他走人
tā jì rán bú yuàn yì gān , jiù jiào tā zǒu rén
anh ấy đã không muốn làm thì cứ cho anh ấy nghỉ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.