[zhě]
giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赭衣zhě yī
giả y
trang phục tù nhân thời cổ đại; tù nhân
赭石zhě shí
giả thạch
chất màu đất son
赭红尾鸲zhě hóng wěi qú
giả hồng vĩ cù
chim đuôi đỏ đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.