[chì chéng]
xích thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赤诚相待chì chéng xiāng dài
xích thành tương đãi
đối xử hết sức chân thành; thẳng thắn và minh bạch khi đối đãi với ai đó
赤诚相见chì chéng xiāng jiàn
xích thành tương kiến
chia sẻ thẳng thắn và chân thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.