[chì jiǎo]
xích cước
赤脚穿草鞋农民赤着脚在田里插秧
chì jiǎo chuān cǎo xié nóng mín chì zhe jiǎo zài tián lǐ chā yāng
Nông dân chân trần cấy lúa trên đồng
一双赤脚
yì shuāng chì jiǎo
Một đôi chân trần
赤脚律师chì jiǎo lǜ shī
xích cước luật sư
luật sư chân đất; luật sư cơ sở
赤脚医生chì jiǎo yī shēng
xích cước y sinh
bác sĩ chân đất; nông dân được đào tạo y tế cơ bản
打赤脚dǎ chì jiǎo
đả xích cước
để chân trần