[chì bì]
xích bích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赤壁县chì bì xiàn
xích bích huyện
huyện Xích Bích ở Hàm Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], Hồ Bắc
赤壁市chì bì shì
xích bích thị
Xích Bích, thành phố cấp huyện ở Hàm Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], Hồ Bắc; Xích Bích hay Xích Bích ở quận Hoàng Châu 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1 qu1] thuộc thành phố Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc, nơi diễn ra trận Xích Bích nổi tiếng năm 208
赤壁之战chì bì zhī zhàn
xích bích chi chiến
Trận Xích Bích năm 208 tại Xích Bích, quận Hoàng Châu 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1 qu1] thuộc thành phố Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], thất bại quyết định của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1] dưới tay nước Ngô ở phía nam; tập nổi tiếng trong Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4]
小赤壁xiǎo chì bì
tiểu xích bích
Xích Bích Nhỏ, biệt danh của Bích Đàm 碧潭[Bi4 tan2], Tân Điếm, huyện Đài Bắc, Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.