汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赤地 (chì dì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赤地
[chì dì]
xích địa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đất đai trơ trọi
2
đất không có cỏ
Ví dụ
赤地千里
chì dì qiān lǐ
Đất đai tan hoang
Từ ghép
0 từ chứa “赤地”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书)旱灾或虫灾严重时,寸草不生的土地
~千里
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赤
chì
xích
Màu đỏ; đỏ thẫm; Trơ trụi; không có gì che phủ; Chân thật; thuần khiết
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ