汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赞誉 (zàn yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赞誉
【讚譽】
[zàn yù]
tán dự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khen ngợi
2
công nhận
Ví dụ
交口赞誉
jiāo kǒu zàn yù
ai cũng ca ngợi
Từ ghép
0 từ chứa “赞誉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
称赞
交口~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赞
zàn
tán
Khen ngợi, tán dương, ca tụng; Tán thành, ủng hộ, đồng ý; Giúp đỡ, hỗ trợ, tài trợ
誉
yù
dự
Danh tiếng, sự nổi tiếng, uy tín; Khen ngợi, tán dương