[yàn]
nhạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赝币yàn bì
nhạn tệ
Tiền giả (cổ, chỉ tiền xu)
赝品yàn pǐn
nhạn phẩm
hàng giả; hàng nhái
赝本yàn běn
nhạn bản
Bản giả (chỉ thư họa giả mạo danh nhân)
赝鼎yàn dǐng
nhạn đỉnh
Đỉnh giả; đồ giả.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.